blister beetle

blister beetle

A scientist carefully observes a blister beetle on a leaf.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng gây phồng rộp: "blister beetle" một loại bọ cánh cứng khả năng tiết ra chất dịch gây phồng rộp da khi tiếp xúc. Loài này thuộc họ Meloidae.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân cảnh báo chúng tôi tránh xa bọ cánh cứng gây phồng rộp chất tiết của có thể gây ra những vết phồng rộp đau đớn.)
  • (Bọ cánh cứng gây phồng rộp thường được tìm thấy trên các cánh đồng cỏ linh lăng các loại cây trồng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blister beetle dermatitis": viêm da do bọ cánh cứng gây phồng rộp.
    • Contact with a blister beetle can lead to blister beetle dermatitis, characterized by red, swollen skin. (Tiếp xúc với bọ cánh cứng gây phồng rộp có thể dẫn đến viêm da do bọ cánh cứng, đặc trưng bởi da đỏ, sưng tấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Blister (n): vết phồng rộp.
    • The chemical from the beetle creates a blister on the skin. (Hóa chất từ con bọ tạo ra một vết phồng rộp trên da.)
  • Beetle (n): bọ cánh cứng (nói chung).
    • Not all beetles are harmful, but the blister beetle is a dangerous exception. (Không phải tất cả bọ cánh cứng đều hại, nhưng bọ cánh cứng gây phồng rộp một ngoại lệ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Meloid beetle: tên khoa học của loài này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • The meloid beetle is known for its toxic secretion. (Bọ cánh cứng họ Meloidae được biết đến với chất tiết độc hại của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blister beetle".)